NGÀNH CNTT TUYỂN SINH NHIỀU CHỈ TIÊU NGÀNH CNTT, CNTT VIỆT NHẬT VÀ KHOA HỌC DỮ LIỆU

Góc học tập

Phú vs Quý

on .

1. Phân biệt: Phú và Quý

Phú 

Nghĩa: Giàu, có nhiều của cải vật chất.

Đặc trưng:

  • Dựa vào tài sản, tiền bạc, khả năng tích lũy.

  • Có thể đến từ may mắn (thừa kế), lao động, kinh doanh.

  • Dễ mất: biến động thị trường, rủi ro, bệnh tật, chính trị.

  • Mang tính bên ngoài: ai nhìn cũng thấy.

Ưu điểm:

  • Tạo điều kiện sống tốt.

  • Có quyền lực thực dụng.

  • Giải quyết vấn đề nhanh nhờ nguồn lực.

Hạn chế:

  • Không tự bảo chứng cho đạo đức hay giá trị bên trong.

  • Nếu chỉ có “phú” mà thiếu “quý”, dễ bị khinh khi, ganh ghét, hoặc tự hủy hoại.


Quý 

Nghĩa: Cao quý, phẩm hạnh, tư cách.

Đặc trưng:

  • Dựa vào đức hạnh, khí chất, đạo lý, sự tôn trọng của người khác.

  • Xuất phát từ tu dưỡng, không phải từ tài sản.

  • Khó mất: vì không ai lấy được tính cách của bạn.

  • Mang tính nội tại: không khoe được nhưng tỏa ra.

Ưu điểm:

  • Được tin cậy, kính trọng.

  • Có khả năng dẫn dắt người khác bằng nhân cách.

  • “Quý” giúp tạo ra “phú” bền vững (người có đức thì người khác muốn hợp tác).

Hạn chế:

  • Có “quý” mà thiếu “phú” thì cuộc sống dễ chật vật.

  • Quý nhưng không có quyền lực thì khó thực thi điều tốt.


2. So sánh sâu

Tiêu chíPhúQuý
Bản chất Giàu có Đức hạnh, phẩm chất
Thuộc tính Bên ngoài Bên trong
Mất – còn Dễ mất Khó mất
Giá trị trong xã hội Quyền lực thực dụng Quyền lực tinh thần
Tạo ảnh hưởng Bằng tiền Bằng nhân cách
Bền vững Ngắn – trung hạn Lâu dài, truyền đời

Nhận xét:

  • Phú không bảo đảm Quý.

  • Nhưng Quý có thể tạo ra Phú.

  • Người có Phú mà không Quý có thể gây hại.

  • Người có Quý mà không Phú thì khó làm được việc lớn.


3. Nếu buộc phải chọn, nên chọn ai?

Câu trả lời: Chọn “Quý” trước “Phú”.

Lý do:

1) Quý là gốc, Phú là ngọn

Người có Quý thì dù nghèo cũng được người đời kính, và về lâu dài dễ tạo cơ hội để có Phú.
Người chỉ có Phú mà không Quý thì bản chất vẫn “rỗng”.

2) Quý tạo ra Phú bền

Có phẩm hạnh, sẽ được tin, dễ hợp tác tốt, tạo điều kiện mở đường cho thành công lâu dài.

3) Phú không cứu được người kém đạo đức

Không ít người giàu nhưng gây hại, bị xa lánh, con cháu suy tàn.
Nên cổ nhân nói: "Hữu đức tắc quý, vô đức tắc bần."

4) Quý truyền được cho đời sau

Truyền tài sản dễ tan, truyền nhân cách thì lưu nhiều thế hệ.
"Quý" chính là gia phongtư cáchuy tín – những thứ không thể mua.


4. Kết luận ngắn gọn

  • Phú = giàu có.

  • Quý = phẩm chất cao quý.

  • Nếu chỉ được chọn một: chọn Quý.

  • Người có Quý sẽ không bao giờ lụi; người chỉ có Phú thì dễ lụi mà không để lại gì.

Phân biệt kỹ thuật lập trình và nghệ thuật lập trình

on .

Đây là cách phân biệt kỹ thuật lập trình và nghệ thuật lập trình, và sự khác nhau giữa kỹ thuật và nghệ thuật nói chung.


Kỹ thuật lập trình là gì?

Kỹ thuật lập trình (programming techniques) nhấn mạnh vào cách làm đúng và làm được:

Các Đặc điểm

  • Dựa trên quy tắccấu trúcthuật toánkhuôn mẫu (patterns).

  • Có thể dạyhọcđokiểm thử.

  • Tập trung vào:

    • Cú pháp ngôn ngữ

    • Giải thuật (algorithm)

    • Tối ưu hoá hiệu năng

    • Cấu trúc dữ liệu

    • Quy trình phát triển phần mềm

    • Debug, kiểm thử, viết code sạch

Ví dụ

  • Áp dụng nguyên tắc SOLID.

  • Viết code theo mô hình MVC.

  • Dùng stack, queue, tree, graph.

  • Viết sort O(n log n).

Tóm lại: Kỹ thuật lập trình = “làm đúng, làm chắc, làm được việc.”


Nghệ thuật lập trình là gì?

Nghệ thuật lập trình (the art of programming) hướng đến cách làm haylàm tinh tếlàm đẹplàm tối giản.

Các Đặc điểm

  • Nhấn mạnh cảm quantư duyphong cách cá nhân.

  • Tìm cách giải quyết đẹptinh gọnthanh lịch (elegant).

  • Khả năng tư duy sáng tạochọn giải pháp tối ưu nhất, nhìn bài toán theo góc độ mới.

Ví dụ

  • Chọn thuật toán không chỉ chạy đúng mà còn đẹp và tinh tế, dễ đọc.

  • Giải quyết bài toán bằng cách đổi mô hình tư duy, chứ không chỉ cắm đầu code.

  • Thiết kế code tạo cảm giác “rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên”.

  • Tạo ra API dễ dùng đến mức người khác “mỉm cười” khi dùng.

Tóm lại: Nghệ thuật lập trình = “làm hay, làm đẹp, làm thông minh.”

Giống như Donald Knuth nói:“Lập trình là nghệ thuật kết hợp giữa logic và sự sáng tạo.”

3. Kết luận cô đọng

Kỹ Thuật đưa bạn đến mức làm được.

Nghệ thuật đưa bạn đến mức làm xuất sắc.

Thông minh vs Khôn ngoan

on .

Nếu phải cho điểm thì thông minh và khôn ngoan ai cao hơn?

 

"Thông minh" và "khôn ngoan" không phải là hai khái niệm có thể đặt lên bàn cân để chấm điểm hơn kém một cách tuyệt đối, vì chúng đo lường hai loại giá trị khác nhau trong cuộc sống.

 

Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh thực tế, khôn ngoan thường được coi trọng và đánh giá "cao hơn" so với thông minh đơn thuần.

Lý do là vì:

1. Thông minh là công cụ, khôn ngoan là sự hướng dẫn

  • Thông minh cung cấp cho ta khả năng (công cụ) để đạt được mục tiêu.

  • Khôn ngoan cung cấp la bàn đạo đức và sự thấu hiểu để biết nên sử dụng công cụ đó như thế nào và vì mục đích gì.

2. Khôn ngoan dẫn đến hạnh phúc bền vững hơn. 

  • Thông minh có thể giúp ta kiếm được nhiều tiền hoặc giải quyết các vấn đề kỹ thuật, nhưng không đảm bảo có một cuộc sống viên mãn, các mối quan hệ tốt đẹp hay sự bình an nội tâm.

  • Khôn ngoan giúp ta đưa ra những quyết định cân bằng, tránh được cạm bẫy, và sống một cuộc đời có ý nghĩa hơn.

3. Thông minh không bảo vệ khỏi sai lầm lớn.

Nhiều người rất thông minh (IQ cao) vẫn mắc phải những sai lầm thảm khốc trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp hoặc đạo đức vì thiếu sự khôn ngoan (ví dụ  Christopher Langan có IQ 200 ). Khôn ngoan giúp giảm thiểu rủi ro này.

Kết luận: Nếu phải chọn một trong hai để tồn tại và phát triển thành công trong xã hội phức tạp, phần lớn mọi người sẽ chọn khôn ngoan. Thông minh có thể giúp bạn chiến thắng một cuộc tranh luận, nhưng khôn ngoan sẽ giúp bạn chiến thắng cả cuộc đời.

 

Một người có thể thông minh mà vẫn thiếu khôn ngoan (ví dụ: tốt nghiệp xuất sắc nhưng có lối sống sai lầm), và bạn cũng có thể khôn ngoan mà không cần phải là một thiên tài (ví dụ: một chú bảo vệ nhưng hiểu biết sâu về đạo lý làm người).

TẢN MẠN VỚI NGƯỜI THẦY GIÀ 2

on .

Không có nghề nào là cao quý, chỉ có con người làm cho nghề và chính con người đó trở nên cao quý.
 
Kỹ năng mềm quan trọng hơn chuyên môn, còn con tim phụng sự, chân thật thì lung linh hơn cả kỹ năng mềm.
 
Thích nghi đầu tiên là để sinh tồn, còn để tiến hóa cần trải qua vài thế hệ.
 
Kỹ thuật (TECHNIQUE) giúp bạn làm được, tốt. Còn nghệ thuật (ART) giúp bạn làm xuất sắc, đáng nhớ và quan trọng hơn là nó làm bạn trở nên không phụ thuộc kỹ thuật.
 
Nghệ thuật (ART) giúp bạn làm xuất sắc, đáng nhớ. Còn đạo (DO) giúp bạn trở thành người dẫn đường dựa trên nền tảng tâm và đức.
 
Tình yêu là khái niệm dễ bị nhầm lẫn. Một tình yêu đích thực là sẵn sàng chủ động hy sinh cho người mình yêu.
 
Biết quan sát, biết đặt câu hỏi về thế giới thì quan trọng hơn biết đọc sách.
 
Đọc nhầm sách, sai tư tưởng. Học sai thầy, lệch cuộc đời. Việc chọn nguồn tri thức cho bản thân là rất quan trọng.
 
Tài năng thì chưa chắc tinh hoa. Nhưng tinh hoa thì bao gồm và vượt xa tài năng.
 
 
KHDL2023.

Cách đọc một bài báo khoa học (paper)

on .

Cách đọc một bài báo khoa học (paper) theo đúng quy trình mà các nhà nghiên cứu, đặc biệt trong khoa học máy tính thường dùng. Mục tiêu là giúp bạn hiểu nhanh – nắm đúng – dùng được cho nghiên cứu.

 

QUY TRÌNH 3 VÒNG (Three-Pass Method)

Phương pháp kinh điển của Keshav (Stanford/Waterloo) – hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

Vòng 1: Đọc lướt trong 5–10 phút – Xác định có nên đọc tiếp không

Đọc các phần sau theo thứ tự:

  1. Tiêu đề
  2. Tóm tắt (Abstract)
  3. Mục lục/Section headings
  4. Hình chính, bảng quan trọng
  5. Kết luận

Tự hỏi 3 câu:

  • Paper này nghiên cứu vấn đề gì? (Problem)
  • Họ làm gì để giải quyết nó? (Idea/Method)
  • Kết quả có đáng để mình đầu tư thời gian không? (Key Results)

Nếu thấy không liên quan hoặc không đủ mới → bỏ. Tiết kiệm rất nhiều thời gian.

 

Vòng 2: Đọc kỹ nội dung chính trong 1–2 giờ – Hiểu "cách họ làm"

Mục tiêu: hiểu ý tưởng và quy trình, không cần hết mọi chi tiết.

Tập trung:

1. Bài toán (Problem Formulation)

  • Họ giải quyết vấn đề gì?
  • Tại sao nó quan trọng?
  • Khoảng trống (gap) của các nghiên cứu trước?

2. Ý tưởng chính (Core Idea)

  • Thuật toán, mô hình, khung lý thuyết?
  • Điểm mới so với các công trình cũ?

3. Thử nghiệm hoặc chứng minh (Experiments/Theory)

  • Dataset gì?
  • Metric nào?
  • Baseline nào?
  • Họ có công bằng không?
  • Kết quả có đủ thuyết phục không?

4. Giới hạn (Limitations)

Thường nằm trong Discussion hoặc ẩn trong Conclusion. Viết một đoạn tóm tắt 5–7 câu bằng chính lời của bạn → giúp “nhớ lâu”.

 

Vòng 3: Đọc siêu kỹ – Phân tích để tái tạo hoặc áp dụng

Dành cho những paper bạn cần dùng cho luận văn, dự án, hoặc tái tạo kết quả.

Mục tiêu: hiểu từng chi tiết.

Bạn sẽ:

  • Đọc kỹ toàn bộ mô hình/thuật toán.
  • Ghi lại pseudocode.
  • Đọc phần appendix.
  • Chạy thử code (nếu tác giả cung cấp).
  • Ghi chú ưu/nhược điểm chi tiết.
  • So sánh với các paper liên quan.

Đây là vòng mà sinh viên nghiên cứu sinh → tiến sĩ thường làm.

 

KỸ THUẬT HỖ TRỢ KHI ĐỌC PAPER

1. Ghi chú song song (Parallel Notes)

Chia trang ghi chú thành 3 cột:

  • Ý chính
  • Câu hỏi
  • Ý tưởng ứng dụng / liên hệ

Rất hiệu quả cho nghiên cứu khoa học máy tính.

2. Tóm tắt mỗi mục bằng 1 câu

Abstract, Introduction, Method, Experiments, Conclusion → mỗi phần 1 câu.
Khi gộp lại sẽ thành bản tóm tắt 6–8 câu rất mạnh.

3. Vẽ lại sơ đồ

  • Vẽ pipeline của mô hình
  • Vẽ sơ đồ thuật toán
  • Vẽ flowchart

Não rất dễ nhớ hình ảnh.

4. Kiểm tra giả định và bẫy

Khi đọc, luôn tự hỏi:

  • Giả định nào của tác giả có thể sai?
  • Họ chọn dataset có thiên vị không?
  • So sánh với baseline đã công bằng chưa?
  • Kết quả “state-of-the-art” có thực sự thuyết phục?

5. Liên kết với các paper khác (Network Reading)

Không đọc một paper tách biệt.
Đọc:

  • Paper mà tác giả trích dẫn nhiều nhất
  • Paper mới nhất trích dẫn paper này
  • Paper cùng chủ đề trên venue mạnh (NeurIPS, CVPR, Nature, Science…)

→ Bạn sẽ hiểu toàn cảnh lĩnh vực.

 

TÓM TẮT NGẮN GỌN

  • Vòng 1: đọc 5 phút → quyết định có đáng đọc không
  • Vòng 2: đọc 1–2 giờ → hiểu ý chính, phương pháp, kết quả
  • Vòng 3: đọc sâu → tái tạo, phân tích, ứng dụng