NGÀNH CNTT TUYỂN SINH NHIỀU CHỈ TIÊU NGÀNH CNTT, CNTT VIỆT NHẬT VÀ KHOA HỌC DỮ LIỆU

Góc học tập

Storytelling dành cho Data Analyst - Phần 2

on .

Storytelling dành cho Data Analyst - Phần 2

Cấu trúc thuyết trình theo nguyên tắc số 3

 

Tiếp tục với series tóm tắt các ý chính trong cuốn sách “Storytelling - Nghệ thuật thuyết trình bằng câu chuyện” - tác giả Bùi Thị Ngọc Thu. Phần này, tôi sẽ trình bày các cấu trúc thuyết trình theo nguyên tắc số 3. 

Tại sao lại là số 3 nhỉ? Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, số 3 là con số lý tưởng để giúp não bộ ghi nhớ. Có lẽ bạn đã từng thấy nó trong đời sống thường ngày: cô giáo dạy Văn nhắc nhở viết bài theo cấu trúc mở bài - thân bài - kết bài; thầy giáo Thể dục hô chú ý - chuẩn bị - chạy trước khi thổi còi; đèn xanh - đèn đỏ - đèn vàng mỗi khi tham gia giao thông... Hay đặt vào bối cảnh một bài thuyết trình, có thể bạn đã từng nghe qua: “Hôm nay, tôi có 3 điểm cần chia sẻ…”, “Bài thuyết trình này tập trung phân tích vào 3 ý quan trọng nhất trong xã hội hiện nay…”. Do đó, để trình bày bài nói dễ nhớ và thuyết phục hơn, bạn có thể tham khảo các cấu trúc được thành lập bởi nguyên tắc số 3 sau:

1. Cấu trúc 1,2,3

Rất đơn giản, dễ nhớ và có lẽ chính bạn đã sử dụng rồi. Có 2 cách cơ bản để diễn tả: 

  • Một là… Hai là… Ba là…

  • Thứ nhất là… Thứ hai là… Thứ ba là…

Cấu trúc này có thể được sử dụng để liệt kê ba phần của bài thuyết trình, hoặc có thể lồng ghép vào bất kỳ phần nào trong bài thuyết trình như mở bài, thân bài hay kết bài.

2. Cấu trúc 3W: What - So What - Now What

Cấu trúc này sẽ hiệu quả khi muốn trình bày thông tin theo trật tự trước sau. Từ đó kết nối các luận điểm để dẫn dắt đến phần cuối và đưa ra lời kêu gọi hành động. Là cấu trúc được ứng dụng khi muốn thuyết phục ai đó. Cụ thể bạn cần trả lời các câu hỏi:

  • What - Vấn đề là gì: nêu vấn đề chính mà bạn muốn trình bày.

  • So what: Vấn đề này quan trọng như thế nào: Giải thích cho người nghe hiểu tại sao vấn đề này lại quan trọng đối với họ, cần sử dụng các dữ liệu nghiên cứu và bằng chứng cụ thể để minh họa.

  • Now what: Giải pháp bây giờ là gì:  người trình bày cung cấp cho người nghe giải pháp, phân tích và đề xuất giải pháp tốt nhất

Kết cấu 3W có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như: trình bày một ý tưởng với cấp trên, giải thích một vấn đề hay sự việc nào đó.

3. Cấu trúc PSB: Problem - Solution - Benefit

Đây là cấu trúc trình bày rất phổ biến khi thuyết phục người khác. Người trình bày sẽ bắt đầu bằng cách đưa ra một vấn đề và từ đó trình bày giải pháp thích hợp để giải quyết vấn đề hiện tại của người nghe.

  • Problem - Vấn đề: Đây là vấn đề mà người nghe đang gặp phải hoặc có liên quan trực tiếp đến người nghe.

  • Solution – Giải pháp: Đưa ra giải pháp cụ thể, có phân tích ưu khuyết điểm, có dữ kiện và bằng chứng hỗ trợ.

  • Benefit – Lợi ích: Nhắc đến lợi ích của giải pháp đối với khán giả. Khi đó họ sẽ mong muốn giải quyết vấn đề này từ giải pháp mà bạn vừa cung cấp.

Kết cấu này rất phù hợp để sử dụng trong cả môi trường doanh nghiệp và cuộc sống. Bằng cách đi thẳng vào vấn đề người nghe đang gặp và cung cấp cho họ giải pháp cùng lợi ích rõ ràng. Bạn sẽ thuyết phục được khán giả của mình.

 

Bạn đã áp dụng những cấu trúc nào trong ba cấu trúc kể trên? Hãy dùng chúng trong những bài thuyết trình sắp tới của mình nha. Phần 2 sẽ kết thúc tại đây, tiếp tới, tôi sẽ giới thiệu thêm các cấu trúc còn lại. Một lần nữa, cùng đón chờ phần 3 nhé!

Các hệ Cơ sở dữ liệu tương lai

on .

CÁC HỆ CSDL TƯƠNG LAI

 

1. CSDL thời gian thực và phản ứng nhanh (Real-time & Streaming DBMS)

  • Hỗ trợ xử lý dữ liệu dòng (streaming) với độ trễ cực thấp.
  • Ứng dụng trong các hệ thống IoT, tài chính, an ninh, game, xe tự hành...

2. CSDL tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI-integrated DBMS)

  • Tự động tối ưu hóa truy vấn, chỉ mục, lưu trữ.
  • Hỗ trợ phân tích dữ liệu phức tạp bằng mô hình học máy/AI ngay trong hệ quản trị.

3. CSDL lượng tử (Quantum DBMS) [đang nghiên cứu]

  • Khai thác tính toán lượng tử để tăng tốc độ xử lý truy vấn cực lớn và mô phỏng dữ liệu phức tạp.

4. CSDL tự vận hành (Autonomous DBMS)

  • Tự cấu hình, tự vá lỗi, tự tối ưu mà không cần quản trị viên con người.
  • Ví dụ: Oracle Autonomous Database.

5. CSDL sinh học và dữ liệu phi truyền thống

  • Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu sinh học (DNA storage), ảnh, video, dữ liệu cảm biến...
  • CSDL cho khoa học đời sống, y học chính xác, thần kinh...

6. CSDL trong đám mây và biên mạng (Cloud-native & Edge DBMS)

  • Thiết kế riêng cho môi trường cloud và edge (gần người dùng).
  • Hỗ trợ tự động mở rộng, chịu lỗi, tiết kiệm tài nguyên.

Các ý chính của chương: Nghiên cứu tổng quan

on .

Các ý chính của chương: Nghiên cứu tổng quan 

Phần tổng quan nghiên cứu (State of the Art) trong một luận văn (CN, ThS, TS) đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Cung cấp bối cảnh khoa học cho nghiên cứu.
  • Xác định các thách thức của chủ đề đang NC.
  • Phân tích các công trình nghiên cứu trước liên quan đến chủ đề.
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu và lý do nghiên cứu của bạn là cần thiết.

Các ý chính cần có trong phần Tổng quan nghiên cứu

1. Giới thiệu về chủ đề nghiên cứu

  • Giới thiệu ngắn gọn về lĩnh vực nghiên cứu.
  • Tầm quan trọng và bối cảnh khoa học hoặc ứng dụng thực tế.
  • Giải thích về những thuật ngữ hoặc ý tưởng quan trọng sẽ được thảo luận.
  • Phạm vi của nghiên cứu (về nội dung, không gian, thời gian, đối tượng, phương pháp,…).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Xác định mục tiêu chính mà luận văn hướng tới.
  • Các câu hỏi nghiên cứu hoặc giả thuyết đặt ra.

2. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

  • Trình bày các công trình quan trọng trong lĩnh vực liên quan, nhất là các công trình có uy tín lớn, và mới.
  • Phân nhóm các công trình trên theo tiêu chí phù hợp (chẳng hạn theo phương pháp, mô hình, ứng dụng, hoặc thời gian).
  • Các thử thách trong lãnh vực này là gì?
  • So sánh, phân tích, các cách công trình nghiên cứu khác nhau dựa trên các tiêu chí và quan trọng là trên các thách thức. 

3. Ưu điểm và hạn chế của các nghiên cứu trước

  • Đánh giá những điểm mạnh của các công trình/phương pháp/cách tiếp cận hiện có.
  • Phân tích các hạn chế hoặc vấn đề chưa được giải quyếtcác thách thức trong các nghiên cứu trước.

4. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

  • Xác định các thách thức chưa được giải quyết hoặc còn tồn đọng trong các công trình trước.
  • Lý do nghiên cứu của bạn là cần thiết.
  • Nghiên cứu của bạn Đáp ứng các thử thách nào trong nghiên cứu của chủ đề này (2)?

5. Hướng tiếp cận của luận văn

  • Cách tiếp cận của bạn khác biệt thế nào so với các nghiên cứu trước.
  • Những đóng góp mới mà nghiên cứu của bạn mang lại.

Phần State of the Art không chỉ là tổng hợp tài liệu mà còn cần có sự phân tích, so sánh và đánh giá, để làm nổi bật sự khác biệt và đóng góp của nghiên cứu của bạn trong việc giải quyết các thách thức của chủ đề.

Storytelling dành cho Data Analyst - Phần 1

on .

Storytelling dành cho Data Analyst - Phần 1

Thuyết phục như các nhà hùng biện

Một ngày đẹp trời khi ghé qua thư viện UIT, tôi tình cờ bắt gặp cuốn sách “Storytelling - Nghệ thuật thuyết trình bằng câu chuyện” của tác giả Bùi Thị Ngọc Thu. Nhận thấy nội dung sách có thể rất hữu ích, tôi muốn chắt lọc những điểm chính dành riêng cho các Data Analyst, nhằm giúp họ trình bày dữ liệu thành những câu chuyện mạch lạc, logic và thu hút hơn.

Cuốn sách bắt đầu bằng việc giải thích lý do tại sao việc trình bày ý tưởng của mình một cách dễ hiểu và thuyết phục là rất quan trọng. Sau đó diễn giải về 5 yếu tố tạo dựng và gia tăng tính thuyết phục của bậc thầy hùng biện Aristotle, chúng bao gồm:

Đầu tiên là tính tin cậy (Ethos) - đề cập đến độ uy tín của bạn và là yếu tố mang lại hiệu quả mạnh nhất. Điều này được thể hiện qua bản thân người thuyết trình: kinh nghiệm, chức vị, bằng cấp, kỹ năng,.. Ngoài ra, trang phục, lời nói, ngôn ngữ hình thể, biểu cảm,.. cũng góp  phần tác động đến lòng tin của người nghe. Tính tin cậy còn được thể hiện qua nội dung thuyết trình như nguồn thông tin trích dẫn, các bằng chứng, nghiên cứu cụ thể,...

Thứ hai là tính xúc cảm (Pathos) - con người thường dễ dàng đưa ra những quyết định cảm tính khi lý trí bị lay động. Khi tác động vào các trạng thái cảm xúc, nhà thuyết trình sẽ kết nối cảm xúc với họ, từ đó tạo dựng lòng tin và thuyết phục tốt hơn. Diễn giả có thể tăng tính xúc cảm bằng cách kể một câu chuyện, lồng ghép âm thanh, sử dụng màu sắc hoặc vật dụng có ý nghĩa tượng trưng,...

Thứ ba là tính lý luận (Logos) - là yếu tố phổ biến và được áp dụng nhiều nhất trong các hình thức thuyết trình bởi cách lập luận với số liệu cụ thể, dữ kiện, con số, tỷ lệ phần trăm,... sẽ tác động vào tư duy lý trí, logic của người nghe. Điều này làm tăng tính thuyết phục cho bài nói. 

Thứ tư là tính thời điểm (Kairo) - là khi người nói tạo ra hoàn cảnh và động lực để gia tăng khả năng tác động lên khán giả. Ví dụ, khi nói “Sếp ký giúp em bản trình bày này trong ngày hôm nay để mình kịp triển khai, nếu không sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình dự án và đẩy chi phí lên tới 15%”, người nghe sẽ có xu hướng nhận thấy tính cấp bách và hậu quả từ việc đưa ra quyết định trễ nải, kết quả là tăng tính hiệu quả cho lời kêu gọi hành động của bạn.

Và cuối cùng là tính mục đích (Tapos) - nhà thuyết trình sẽ tăng khả năng thuyết phục của mình khi có mục đích cụ thể là kết nối và mang  lại giá trị cho khán giả. Mục đích càng ý nghĩa, tác động sẽ càng rộng. 

Bài viết tới đây có lẽ đã hơi dài, hy vọng phần tóm tắt trên giúp bạn hiểu rõ hơn cách xây dựng một bài nói thuyết phục. Phần tiếp theo tôi sẽ trình bày các cấu trúc thuyết trình theo nguyên tắc số 3. Cùng đón chờ nhé!

Ảnh sưu tầm

-jott-

HÀNH TRÌNH TỪ MỘT CẬU BÉ QUÊ MÙA TRỞ THÀNH PHÓ TỔNG THỐNG NƯỚC MỸ

on .

HÀNH TRÌNH TỪ MỘT CẬU BÉ QUÊ MÙA TRỞ THÀNH PHÓ TỔNG THỐNG NƯỚC MỸ

 

Từ một cậu bé lớn lên giữa vùng Rust Belt nghèo khó, ông J.D Vance đã bước lên vũ đài chính trị với tư cách là Phó tổng thống Mỹ. Sinh ra trong một gia đình lao động tại Middletown (bang Ohio, Mỹ), ông J.D.Vance phải đối mặt với những khó khăn từ sớm. Mẹ ông bị nghiện thuốc giảm đau opioid, gia đình liên tục chao đảo bởi những người đàn ông đến rồi đi trong cuộc đời bà.

 

Điểm tựa duy nhất của ông là bà ngoại Mamaw - một phụ nữ cứng rắn, thô lỗ nhưng tràn đầy tình yêu thương. Chính bà đã gieo vào ông ý thức về trách nhiệm và giá trị của sự chăm chỉ. Vào năm 18 tuổi với cảm giác đầy lạc lõng, ông Vance quyết định gia nhập quân đội theo lời khuyên của một người anh họ. Đó là quyết định thay đổi cuộc đời ông. Kỷ luật quân đội đã rèn giũa ông thành một con người mạnh mẽ hơn và giúp ông trang bị những kỹ năng cơ bản để tự lập - từ quản lý tài chính cá nhân đến chăm sóc sức khỏe.

 

Sau khi xuất ngũ, ông theo học Đại học bang Ohio, rồi tiếp tục chinh phục Đại học Luật Yale - một môi trường hoàn toàn xa lạ với quá khứ nghèo khó của ông. Tại Yale, ông J.D Vance nhận ra khoảng cách xã hội lớn giữa mình và các bạn học. Ông cảm thấy lạ lẫm với văn hóa thượng lưu. Trong bữa tối với các nhà tuyển dụng tại một công ty luật lớn ở Washington D.C., khi được hỏi muốn uống loại rượu vang nào, ông chỉ biết trả lời chung chung là "vang trắng" và ông hoàn toàn không biết sự khác biệt giữa Chardonnay và Sauvignon Blanc. Khoảnh khắc nhỏ này phản ánh sự khác biệt lớn về văn hóa và trải nghiệm sống giữa ông và những người bạn tại Yale.

 

Tuy nhiên, ông không bỏ cuộc. Nhờ học bổng, ông Vance tốt nghiệp mà không phải chịu áp lực tài chính quá lớn. Bằng nỗ lực của mình, ông mở ra cánh cửa vào giới chính trị và kinh doanh. Từ góc nhìn của một cậu bé lớn ở nơi phi đô thị hóa, ông J.D Vance cho thấy một bức tranh lớn về tầng lớp lao động da trắng đang chật vật trong thời kỳ nước Mỹ biến đổi qua cuốn hồi ký "Khúc bi ca của gã dân quê". Kể từ khi ra mắt năm 2016, đến nay, quan điểm của ông Vance vẫn gây tranh cãi khi ông nhấn mạnh đến sự suy thoái văn hóa và tinh thần trách nhiệm cá nhân thay vì các yếu tố kinh tế và chính trị.

 

Trong cuộc phỏng vấn với NPR năm 2016, Phó tổng thống Vance chia sẻ góc nhìn của mình về bản sắc cộng đồng. Ông khẳng định: “Tôi không thuộc về tầng lớp da trắng giàu có ở Bờ Đông, tôi là một phần của cộng đồng lao động gốc Scots-Irish, nơi nghèo đói đã trở thành truyền thống gia đình. Ký ức về bà ngoại Mamaw đã giúp tôi nhận ra sự tương đồng giữa những người da trắng nghèo và cộng đồng thiểu số bị gạt ra ngoài lề xã hội”.

 

Chính vì vậy, cuốn sách của Phó tổng thống J.D Vance như một lời kêu gọi xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc, hướng đến một xã hội bình đẳng. Tại đó, mỗi người đều có cơ hội phát huy khả năng của mình, cho dù họ chỉ là những người đến từ một thị trấn nghèo khó như ông.

Theo ZNews