Chapter 1: Tiền và ngân hàng
Series Data Analyst trong lĩnh vực Fintech
Chào mừng quay trở lại với series Data Analyst trong lĩnh vực Fintech. Trong chương đầu tiên này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu hai khái niệm cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, là nền móng cho toàn bộ ngành tài chính công nghệ: Tiền và Ngân hàng. Đây sẽ là kiến thức cơ sở khi làm quen với tài chính.
1. Tiền là gì? Có bao nhiêu dạng tiền?
Trong lịch sử kinh tế, tiền đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ hiện đại, có thể chia tiền thành một số nhóm chính sau:
1.1. Tiền pháp định (Fiat Money)
Tiền pháp định là loại tiền do nhà nước phát hành, được bảo đảm bằng uy tín của chính phủ, không phải bằng giá trị nội tại của bản thân nó. Ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia chịu trách nhiệm phát hành và quản lý tiền pháp định, ví dụ như: Việt Nam đồng (VND) hay USD - Mỹ.
Trong đời sống hằng ngày, đây chính là tiền mặt hoặc tiền cơ sở, đóng vai trò nền tảng cho toàn bộ hệ thống tài chính.
1.2. Tiền của hệ thống ngân hàng trung gian (Bank Money)
Đây là loại tiền được tạo ra bởi các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng trong quá trình hoạt động cho vay – nhận tiền gửi. Chúng không tồn tại dưới dạng tiền mặt nhưng được ghi nhận dưới dạng số dư tài khoản và chủ yếu là tiền gửi không kỳ hạn.
Thực tế, phần lớn giao dịch trong nền kinh tế hiện đại không dùng tiền mặt, mà dùng loại tiền này. Một xã hội càng phát triển thì tỷ lệ dùng tiền mặt càng thấp và mức độ phụ thuộc vào tiền do ngân hàng tạo ra càng cao
1.3 Tiền điện tử / tiền kỹ thuật số (Digital Money)
Tiền điện tử hay tiền kỹ thuật số là khái niệm dùng để chỉ các dạng tiền tồn tại và lưu thông chủ yếu dưới hình thức dữ liệu số, thay vì tiền mặt vật lý. Trong bối cảnh tài chính hiện đại, đây không phải là một loại tiền hoàn toàn mới, mà là sự mở rộng và số hóa của các hình thức tiền đã tồn tại trước đó. Chúng bao gồm các hình thức thanh toán điện tử và tiền mã hóa (cryptocurrency)
2. Tiền điện tử trong Fintech
2.1 Khái niệm
Trong phạm vi Fintech, chúng ta chủ yếu làm việc với tiền điện tử gắn với hệ thống ngân hàng. Đây không phải là một loại tiền mới, mà là hình thức số hóa của tiền pháp định và tiền ngân hàng trung gian. Có thể hiểu đơn giản rằng tiền điện tử trong Fintech chính là “tiền của ngân hàng trung gian kết hợp với hạ tầng công nghệ”. Khi người dùng sử dụng tiền trong các ví điện tử như MoMo, ZaloPay hay ShopeePay, bản chất là họ đang sử dụng tiền pháp định đã được số hóa và quản lý thông qua hệ thống công nghệ. Điểm mấu chốt cần nhấn mạnh là càng xã hội phát triển, con người càng ít dùng tiền mặt và càng phụ thuộc nhiều hơn vào tiền được tạo ra và lưu thông thông qua ngân hàng và các nền tảng Fintech.
Tiền trong Fintech vì thế cần được hiểu đúng bản chất để tránh nhầm lẫn với các loại tiền mã hóa. Tiền trong Fintech luôn được bảo chứng bởi tiền pháp định và gắn chặt với hệ thống ngân hàng. Nó không tồn tại độc lập mà luôn liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc các định chế tài chính được cấp phép.
2.2 Thuận lợi và rủi ro của tiền trong Fintech
Việc sử dụng tiền trong Fintech mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Giao dịch được thực hiện nhanh chóng, chi phí thấp hơn so với việc xử lý tiền mặt, và dữ liệu giao dịch được ghi nhận đầy đủ, giúp việc quản lý và phân tích trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, Fintech còn góp phần thúc đẩy phổ cập tài chính, giúp những nhóm người trước đây khó tiếp cận ngân hàng truyền thống có thể tham gia vào hệ thống tài chính.
Tuy nhiên, đi kèm với đó là những rủi ro không thể bỏ qua. Các hệ thống Fintech phải đối mặt với nguy cơ tấn công an ninh mạng, lỗi kỹ thuật gây gián đoạn dịch vụ, các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, cũng như nguy cơ bị lợi dụng cho các hoạt động rửa tiền nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
2.3 Dữ liệu về tiền đối với Data Analyst
Từ góc nhìn của Data Analyst, tiền trong Fintech không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là dữ liệu. Mỗi giao dịch tạo ra một dấu vết dữ liệu phản ánh hành vi của người dùng. Dựa trên các giao dịch này, người làm dữ liệu có thể phân tích thói quen chi tiêu, phát hiện các hành vi bất thường nhằm ngăn chặn gian lận, hoặc xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng để đánh giá rủi ro.
3. Ngân hàng là gì và hoạt động như thế nào?
Ngân hàng là một định chế tài chính được cấp phép để nhận tiền gửi và cho vay. Mô hình kinh doanh cốt lõi của ngân hàng dựa trên sự chênh lệch lãi suất (NIM - Net Interest Margin). Chúng là trung gian tài chính quan trọng nhất, giúp cho dòng tiền được luân chuyển một cách hiệu quả và an toàn, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế.
Trong hệ thống ngân hàng, có thể phân biệt ba nhóm chủ thể chính là ngân hàng trung ương, ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng trung gian.
-
Ngân hàng trung ương: là cơ quan tiền tệ của quốc gia, có chức năng quản lý và điều tiết hệ thống tiền tệ. Chúng chịu trách nhiệm phát hành tiền pháp định và điều hành các chính sách tiền tệ nhằm ổn định hệ thống tài chính
-
Ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng trung gian: là các định chế tài chính được cấp phép cung cấp dịch vụ ngân hàng cho cá nhân và doanh nghiệp. Chúng trực tiếp tham gia vào hoạt động nhận tiền gửi và cho vay, qua đó tạo ra phần lớn lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, chủ yếu dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn và số dư tài khoản.
Cách hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại:
-
Huy động vốn: Ngân hàng nhận tiền gửi từ các cá nhân và tổ chức (tiền gửi không kỳ hạn, tiết kiệm...) và trả cho họ một mức lãi suất (lãi suất huy động).
-
Cho vay: Ngân hàng sử dụng số tiền huy động được để cho các cá nhân và doanh nghiệp khác vay với một mức lãi suất cao hơn (lãi suất cho vay).
-
Lợi nhuận: Phần chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động, sau khi trừ đi các chi phí hoạt động và dự phòng rủi ro, chính là lợi nhuận của ngân hàng.
Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp vô số dịch vụ khác như thanh toán quốc tế, bảo lãnh, tư vấn tài chính…
Việc hiểu rõ ai được phép tạo ra tiền, tạo ra bằng cách nào và trong phạm vi nào là điều rất quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc với dữ liệu tài chính và Fintech.
4. Mối quan hệ giữa Fintech và Ngân hàng truyền thống
Fintech (Financial Technology) là sự kết hợp giữa tài chính và công nghệ, dùng để chỉ việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain và Dữ liệu lớn (Big Data) vào các dịch vụ tài chính. Mục tiêu của Fintech là tối ưu hóa quy trình, tăng tốc độ xử lý, giảm chi phí vận hành và nâng cao sự thuận tiện cho người dùng.
Hệ sinh thái Fintech bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như ví điện tử (MoMo, ZaloPay), ngân hàng số, cho vay trực tuyến (P2P Lending), thanh toán di động, đầu tư, bảo hiểm số và tiền mã hóa. Các sản phẩm này tập trung mạnh vào trải nghiệm người dùng và khả năng khai thác dữ liệu.
Về bản chất, Fintech không trực tiếp tạo tiền và không giữ vai trò trung gian tài chính truyền thống như ngân hàng. Thay vào đó, Fintech chủ yếu hoạt động ở lớp công nghệ (technology layer) và lớp dịch vụ (service layer). Thông qua đó, Fintech giúp:
-
Số hóa các quy trình tài chính
-
Tăng tốc độ giao dịch
-
Mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dùng
-
Khai thác và phân tích dữ liệu người dùng hiệu quả hơn
Nói cách khác, Fintech không thay đổi “luật chơi tiền tệ”, mà thay đổi “cách người dùng tiếp cận và sử dụng tiền”. Fintech đóng vai trò như chất xúc tác thúc đẩy quá trình số hóa trong lĩnh vực tài chính.
Trên thực tế, phần lớn các sản phẩm Fintech hiện nay vẫn phải kết nối và phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng để lưu trữ và luân chuyển tiền. Do đó, mối quan hệ giữa Fintech và ngân hàng truyền thống chủ yếu là hợp tác thay vì đối đầu. Trong mô hình này, hai bên bổ sung điểm mạnh cho nhau:
|
Ngân hàng truyền thống
|
Fintech
|
|
Có giấy phép
|
Có công nghệ
|
|
Có nguồn vốn
|
Linh hoạt, đổi mới nhanh
|
|
Có tập khách hàng lớn
|
Trải nghiệm người dùng tốt
|
|
Uy tín, tuân thủ pháp lý
|
Tối ưu quy trình, dữ liệu
|
Nhiều công ty Fintech hiện nay hoạt động như các nhà cung cấp giải pháp cho ngân hàng, chẳng hạn như eKYC (định danh khách hàng điện tử), cổng thanh toán, tự động hóa quy trình cho vay và phê duyệt tín dụng.
Trước làn sóng này, các ngân hàng truyền thống cũng đang đầu tư mạnh vào công nghệ, xây dựng các mô hình ngân hàng số (Digital Banking hoặc Neo-bank nội bộ) và áp dụng tư duy phát triển sản phẩm tương tự Fintech. Điều này khiến ranh giới giữa ngân hàng truyền thống và Fintech ngày càng trở nên mờ nhạt. Ngân hàng vẫn giữ vai trò pháp lý và tài chính cốt lõi, nhưng cách vận hành và trải nghiệm người dùng ngày càng tiệm cận với Fintech.
Hy vọng qua Chapter 1, bạn đã có cái nhìn tổng quan và hệ thống về "Tiền" và "Ngân hàng" trong bối cảnh Fintech. Nắm vững những khái niệm này là bước đệm vững chắc để chúng ta khám phá những chủ đề sâu hơn về dữ liệu trong các chương tiếp theo. Hẹn gặp lại bạn ở Chapter 2!
Thêm một chút review: Cuốn sách “Tiền và hoạt động ngân hàng” nghe tên khá khô khan nhưng thật chất khá dễ đọc, có đôi phần hài hước nữa, tuy nhiên có thể kiến thức được cung cấp sẽ hơi cũ so với thời điểm hiện tại. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn bạn có thể đọc thử nhé.
Link chapter 0: https://fit.uit.edu.vn/index.php/tin-tuc/goc-hoc-tap/7168-chapter-0-vi-sao-data-analyst-trong-linh-vuc-fintech-can-hieui-ve-tai-chinh
Phạm Hồng Trà